"flaw" in Vietnamese
Definition
Khuyết điểm là một lỗi nhỏ, điểm yếu hoặc vấn đề làm cho cái gì đó trở nên kém hoàn hảo. Có thể dùng cho đồ vật, tính cách con người hoặc kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Flaw' có thể dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Hay gặp trong các cụm như 'character flaw', 'fatal flaw', 'minor flaw'. Đừng nhầm với 'flow' (dòng chảy) hay 'floor' (sàn nhà).
Examples
She's great, but impatience is her biggest flaw.
Cô ấy rất tuyệt, nhưng thiếu kiên nhẫn là **khuyết điểm** lớn nhất.
A tiny flaw ruined the whole performance.
Một **lỗi** nhỏ đã làm hỏng cả buổi biểu diễn.
No one noticed the flaw until the end of the meeting.
Không ai nhận ra **khuyết điểm** cho đến cuối cuộc họp.
There is a small flaw in this glass.
Cái ly này có một **khuyết điểm** nhỏ.
Everyone has at least one flaw.
Ai cũng có ít nhất một **khuyết điểm**.
The plan has a serious flaw.
Kế hoạch này có một **lỗi** nghiêm trọng.