Type any word!

"flavors" in Vietnamese

hương vị

Definition

'Hương vị' là những mùi vị khác nhau trong thức ăn hoặc đồ uống như ngọt, mặn hoặc cay. Cũng có thể chỉ phong cách hoặc đặc điểm riêng của một cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong đồ ăn, đồ uống, nhưng cũng có thể diễn đạt nghĩa ẩn dụ như 'flavors of music'. Gặp nhiều trong cụm như 'nhiều vị kem', 'đa dạng hương vị'. Số nhiều diễn tả sự đa dạng.

Examples

There are many flavors of ice cream at the shop.

Có nhiều **hương vị** kem ở cửa hàng.

I like spicy flavors in my food.

Tôi thích **hương vị** cay trong thức ăn.

This candy comes in many flavors.

Kẹo này có nhiều **hương vị**.

What kind of flavors do you prefer: sweet or savory?

Bạn thích loại **hương vị** nào: ngọt hay mặn?

Different cultures offer unique flavors in their dishes.

Các nền văn hóa khác nhau đem đến những **hương vị** riêng biệt trong các món ăn.

The new restaurant has some surprising flavors on the menu.

Nhà hàng mới có những **hương vị** bất ngờ trong thực đơn.