输入任意单词!

"flavor" 的Vietnamese翻译

hương vị

释义

Vị đặc trưng của một món ăn hoặc đồ uống, hoặc một loại vị cụ thể.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng để mô tả món ăn, thức uống; thường đi với các cụm như 'hương vị đậm đà', 'hương vị nhân tạo'. Đôi khi còn dùng bóng bẩy để chỉ tính chất hay nét đặc biệt của cái gì đó.

例句

This soup has a spicy flavor.

Món súp này có **hương vị** cay.

Vanilla is my favorite ice cream flavor.

Vani là **hương vị** kem yêu thích của tôi.

I don't like the flavor of this drink.

Tôi không thích **hương vị** của đồ uống này.

The new chips come in a barbecue flavor.

Khoai tây chiên mới có **hương vị** thịt nướng.

The sauce really brings out the flavor of the meat.

Nước sốt này làm nổi bật **hương vị** của thịt.

Everyone at the table picked a different flavor of pizza.

Mỗi người ở bàn đều chọn một **hương vị** pizza khác nhau.