"flattened" in Vietnamese
Definition
Một vật đã bị ép, đè hoặc nghiền cho bằng phẳng hoặc mỏng hơn trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật thể ('hộp bị làm phẳng', 'bánh bị ép dẹp'), nhưng cũng có thể dùng nghĩa bóng như trong tổ chức. Không nhầm với 'phẳng' (không gồ ghề mà bình thường đã vậy).
Examples
The box was flattened for recycling.
Chiếc hộp đã được **làm phẳng** để tái chế.
She flattened the dough before baking.
Cô ấy đã **dẹp** bột trước khi nướng.
The grass was flattened after the concert.
Cỏ đã bị **dép xuống** sau buổi hòa nhạc.
After sitting on my sandwich, it was totally flattened.
Sau khi ngồi lên bánh mì, nó đã bị **dẹp lép** hoàn toàn.
The city looked flattened after the storm passed through.
Sau khi cơn bão qua, thành phố trông như đã bị **san phẳng**.
The company's hierarchy was flattened to speed up decisions.
Cơ cấu tổ chức của công ty đã được **làm phẳng** để đẩy nhanh quyết định.