"flare" بـVietnamese
التعريف
Một ánh sáng hoặc lửa bùng lên bất ngờ; cũng chỉ thiết bị hoặc tín hiệu dùng để chiếu sáng hoặc thu hút sự chú ý. Động từ có thể chỉ mở rộng ở phần cuối, hoặc điều gì đó đột ngột tăng mạnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này dùng cả nghĩa tả ánh sáng mạnh, lẫn mô tả cảm xúc, cơn đau tăng đột ngột ('flare up'). Thường gặp trong thời trang khi nói ống quần, váy mở rộng phía dưới ('quần ống loe').
أمثلة
The soldier fired a flare into the sky.
Người lính bắn một **pháo sáng** lên trời.
Her jeans flare at the bottom.
Chiếc quần jean của cô ấy **loè** ở ống.
A sudden flare lit up the night.
Một **ánh sáng loé lên** bất ngờ chiếu sáng đêm tối.
His temper tends to flare when he's stressed.
Khi căng thẳng, tính khí của anh ấy thường **bùng lên**.
The pain in her knee started to flare up again.
Cơn đau ở đầu gối cô ấy lại **bùng phát** trở lại.
We used a red flare to signal for help from the boat.
Chúng tôi đã dùng một **pháo sáng** đỏ để cầu cứu từ thuyền.