"flannel" in Vietnamese
Definition
Vải mềm và ấm, thường làm từ len hoặc bông, dùng để may áo sơ mi, đồ ngủ hoặc chăn. 'Flannel' cũng có thể chỉ những chiếc áo làm từ vải này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Áo flannel' chỉ những chiếc áo sơ mi dày, ấm, phù hợp mặc vào mùa lạnh. Ở Anh, 'flannel' cũng dùng cho khăn rửa mặt.
Examples
This flannel shirt is very comfortable in winter.
Chiếc áo sơ mi **flannel** này rất thoải mái vào mùa đông.
He used a flannel to clean his face.
Anh ấy dùng một cái **khăn rửa mặt flannel** để lau mặt.
My pajamas are made of flannel.
Bộ đồ ngủ của tôi làm bằng **vải flannel**.
I love wearing a soft flannel when it gets chilly outside.
Tôi thích mặc **flannel** mềm mại khi trời lạnh.
That old blue flannel brings back memories of camping trips.
Chiếc **flannel** xanh cũ ấy khiến tôi nhớ lại những lần đi cắm trại.
You can't beat a classic red flannel on a cold day.
Không gì bằng một chiếc **flannel** đỏ cổ điển trong ngày lạnh.