Type any word!

"flamingo" in Vietnamese

chim hồng hạc

Definition

Chim hồng hạc là loài chim lớn có lông màu hồng rực rỡ, chân dài và cổ cong.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chim hồng hạc' chỉ loài chim nước màu hồng, không phải là 'flamenco' (một điệu nhảy Tây Ban Nha). Thường dùng trong bối cảnh nói về động vật, vườn thú hoặc màu sắc.

Examples

The flamingo has pink feathers.

Lông của **chim hồng hạc** có màu hồng.

There is a flamingo at the zoo.

Ở sở thú có một con **chim hồng hạc**.

A flamingo stands on one leg.

Một con **chim hồng hạc** đứng bằng một chân.

Have you ever seen a group of flamingos in the wild?

Bạn đã từng thấy đàn **chim hồng hạc** ngoài thiên nhiên chưa?

Kids love taking pictures with the big pink flamingo statue.

Trẻ em thích chụp ảnh cùng tượng **chim hồng hạc** lớn màu hồng.

That hotel lobby has a huge glass flamingo hanging from the ceiling.

Sảnh khách sạn đó có một **chim hồng hạc** bằng kính khổng lồ treo trên trần.