"flaming" in Vietnamese
Definition
Chỉ vật đang cháy hoặc rất sáng, rất nóng. Ngoài ra còn dùng để nhấn mạnh cảm xúc, đặc biệt để bày tỏ sự bực bội.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho ngọn lửa thực tế, màu rực rỡ ('flaming red hair'), hoặc nhấn mạnh sự bực bội như 'cái máy tính chết tiệt'. Trên mạng, 'flaming' liên quan đến gửi thông điệp công kích.
Examples
The flaming torch lit up the dark cave.
Ngọn đuốc **bốc cháy** đã chiếu sáng hang tối.
She has beautiful flaming red hair.
Cô ấy có mái tóc đỏ **rực cháy** tuyệt đẹp.
That flaming computer crashed again!
Cái máy tính **chết tiệt** đó lại bị sập nữa rồi!
The stunt performer jumped through flaming hoops on a motorcycle.
Diễn viên đóng thế đã phóng xe máy qua những vòng tròn **bốc cháy**.
The sky was a flaming orange as the sun set behind the mountains.
Bầu trời **rực cháy** màu cam khi mặt trời lặn sau núi.
I've been trying to fix this flaming printer for an hour and it still won't cooperate.
Tôi đã cố sửa cái máy in **chết tiệt** này cả tiếng mà vẫn không được.