Type any word!

"flakes" in Vietnamese

mảnh vụnvảy

Definition

Những mảnh nhỏ, mỏng, dẹt rơi ra từ vật thể, ví dụ như bông tuyết, mảnh ngũ cốc, hay lớp vảy da khô.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho ngũ cốc ('corn flakes'), bông tuyết, hoặc mẩu da khô. Với ngũ cốc luôn dùng dạng số nhiều. Phân biệt với 'crumbs' (mảnh vụn nhỏ) hoặc 'chips' (mảnh dày hơn).

Examples

There are flakes of snow on the ground.

Có những **mảnh vụn** tuyết trên mặt đất.

She eats cereal with flakes for breakfast.

Cô ấy ăn ngũ cốc có **mảnh vụn** vào bữa sáng.

Dandruff looks like white flakes in your hair.

Gàu trông giống như **vảy** trắng trong tóc bạn.

Small paint flakes fell to the floor while we were renovating.

Khi chúng tôi cải tạo, những **mảnh vụn** sơn nhỏ đã rơi xuống sàn.

You can see fish food flakes floating at the top of the tank.

Bạn có thể thấy **mảnh vụn** thức ăn cá nổi trên mặt nước.

The old poster peeled away in flakes when I tried to remove it.

Tờ poster cũ bong ra thành các **mảnh vụn** khi tôi cố gỡ nó.