"flair" in Vietnamese
Definition
Khả năng tự nhiên làm điều gì đó tốt, hoặc phong cách nổi bật và thu hút.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở ngữ cảnh tích cực, thân mật hoặc bán trang trọng. Cụm hay gặp: 'có flair với điều gì', 'làm gì với flair'. Chỉ tài năng tự nhiên hoặc cách làm nổi bật, riêng biệt.
Examples
She has a flair for painting.
Cô ấy có **flair** về hội họa.
His clothing shows a lot of flair.
Quần áo của anh ấy rất có **flair**.
She wrote the story with flair.
Cô ấy viết câu chuyện rất có **flair**.
He has a real flair for making people laugh.
Anh ấy thật sự có **flair** trong việc làm mọi người cười.
The restaurant’s chef adds her own flair to every dish.
Đầu bếp của nhà hàng đều thêm **flair** riêng vào từng món ăn.
Even when he’s just telling a story, he does it with so much flair that everyone listens.
Ngay cả khi chỉ kể chuyện, anh ấy cũng làm điều đó với quá nhiều **flair** khiến ai cũng lắng nghe.