"flair" in Indonesian
Definition
Khả năng tự nhiên làm điều gì đó xuất sắc, hoặc phong cách nổi bật, thu hút.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn cảnh tích cực, thân mật hoặc nửa trang trọng. Cụm: 'có flair với', 'làm gì với flair'. Vừa chỉ tài năng thiên bẩm, vừa ám chỉ phong thái nổi bật.
Examples
She has a flair for painting.
Cô ấy có **flair** về hội họa.
His clothing shows a lot of flair.
Trang phục của anh ấy có nhiều **flair**.
She wrote the story with flair.
Cô ấy viết truyện rất có **flair**.
He has a real flair for making people laugh.
Anh ấy thực sự có **flair** làm người khác cười.
The restaurant’s chef adds her own flair to every dish.
Đầu bếp của nhà hàng đều thêm **flair** riêng vào các món ăn.
Even when he’s just telling a story, he does it with so much flair that everyone listens.
Chỉ kể chuyện thôi mà anh ấy cũng thể hiện quá nhiều **flair** nên ai cũng chú ý lắng nghe.