"flabby" in Vietnamese
Definition
Chủ yếu mô tả bộ phận cơ thể như tay hoặc bụng mềm, lỏng, không săn chắc. Đôi khi có thể chỉ sự thiếu sức mạnh hoặc hiệu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính không trang trọng, thường dùng mô tả ngoại hình với ý chê bai. Phổ biến với 'arms', 'stomach', 'muscles', và cũng có thể nói về lý lẽ yếu, như 'flabby argument'.
Examples
He has flabby arms from not exercising.
Anh ấy có cánh tay **lỏng lẻo** vì không tập thể dục.
After losing weight quickly, her stomach was flabby.
Sau khi giảm cân nhanh, bụng cô ấy trở nên **mềm nhũn**.
My muscles feel flabby after being sick for a week.
Sau một tuần bị ốm, cơ của tôi cảm thấy **lỏng lẻo**.
Lately, I've been feeling a bit flabby and out of shape.
Gần đây tôi cảm thấy hơi **lỏng lẻo** và không còn khỏe mạnh.
The argument in the article was pretty flabby and didn't convince me.
Lập luận trong bài báo khá **lỏng lẻo** và không thuyết phục tôi.
He joked about his flabby belly at the party.
Anh ấy đùa về cái bụng **mềm nhũn** của mình ở bữa tiệc.