Type any word!

"fixtures" in Vietnamese

vật cố địnhlịch thi đấu (thể thao)

Definition

Vật cố định là những thứ gắn chặt vào công trình như đèn, bồn rửa, kệ... và không dễ tháo rời. Trong thể thao, từ này cũng chỉ lịch các trận đấu được lên sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bất động sản, xây dựng hoặc thể thao. Trong nhà, 'fixtures' là đồ vật gắn liền và bán theo nhà. Trong thể thao, là lịch trận đấu. Không nhầm với 'fittings'—đồ dễ tháo rời.

Examples

The kitchen has new fixtures like lamps and sinks.

Nhà bếp có các **vật cố định** mới như đèn và bồn rửa.

All fixtures are included in the apartment sale.

Tất cả các **vật cố định** đều bao gồm trong giao dịch bán căn hộ.

There are several bathroom fixtures to choose from.

Có nhiều loại **vật cố định** cho phòng tắm để lựa chọn.

We replaced all the old light fixtures with energy-saving ones.

Chúng tôi đã thay tất cả **vật cố định** đèn cũ bằng loại tiết kiệm năng lượng.

The plumber is coming to fix a few broken fixtures this afternoon.

Thợ ống nước sẽ đến sửa một số **vật cố định** hỏng chiều nay.

The league has announced all the football fixtures for the next season.

Giải đấu đã công bố toàn bộ **lịch thi đấu** bóng đá cho mùa sau.