"fives" in Vietnamese
Definition
Từ này là dạng số nhiều của 'năm', dùng cho nhiều số 5 hoặc để chỉ động tác đập tay ăn mừng (high five) trong tiếng lóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho nhiều số 5, thi thoảng trong giao tiếp thân mật dùng cho động tác 'high five'. Ý nghĩa trò chơi thể thao hiếm gặp.
Examples
I have three fives in my hand.
Tôi có ba số **năm** trong tay.
Can you count the number of fives on this sheet?
Bạn có thể đếm bao nhiêu số **năm** trên tờ giấy này không?
He got two fives on his math test.
Cậu ấy được hai số **năm** trong bài kiểm tra toán.
Let's give each other high fives after the game!
Sau trận đấu, hãy đập tay ăn mừng (**high five**) với nhau nhé!
There were lots of fives and tens in the cash register at the end of the day.
Cuối ngày, trong két có nhiều tờ **năm** và mười.
My lucky numbers are all fives!
Tất cả số may mắn của tôi đều là **năm**!