"fittest" in Vietnamese
Definition
'Phù hợp nhất' dùng để chỉ người hay vật thích nghi, khỏe mạnh hoặc phù hợp nhất với một hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sinh học (ví dụ: 'survival of the fittest'), nhưng cũng gặp trong thể dục hoặc các cuộc thi. Không chỉ nói về thể lực mà còn có nghĩa là phù hợp hay thích nghi tốt.
Examples
Only the fittest animals survived the winter.
Chỉ những con vật **phù hợp nhất** mới sống sót qua mùa đông.
She is the fittest member of our group.
Cô ấy là thành viên **khỏe nhất** trong nhóm chúng tôi.
Who is the fittest in the class?
Ai là người **khỏe nhất** trong lớp?
They call her the fittest woman in town for a reason.
Cô ấy được gọi là người phụ nữ **khỏe nhất** trong thị trấn là có lý do.
It's survival of the fittest out there.
Ngoài kia là cuộc chiến sinh tồn của những kẻ **phù hợp nhất**.
He trains every day to stay the fittest on the team.
Anh ấy luyện tập mỗi ngày để luôn là người **khỏe nhất** trong đội.