Type any word!

"fittest" in Indonesian

phù hợp nhấtkhỏe nhấtthích nghi nhất

Definition

‘Phù hợp nhất’ chỉ người hoặc vật thích nghi tốt nhất, hoặc khỏe mạnh nhất trong môi trường nhất định.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong sinh học ('survival of the fittest'), nhưng cũng dùng trong thể thao, thi đấu. Không chỉ nói về sức mạnh thể chất mà còn về khả năng thích nghi.

Examples

Only the fittest animals survived the winter.

Chỉ những con vật **phù hợp nhất** mới sống sót qua mùa đông.

She is the fittest member of our group.

Cô ấy là thành viên **khỏe nhất** trong nhóm.

Who is the fittest in the class?

Ai là người **khỏe nhất** trong lớp?

They call her the fittest woman in town for a reason.

Cô ấy được gọi là người phụ nữ **khỏe nhất** thị trấn không phải tự nhiên.

It's survival of the fittest out there.

Ngoài kia là thế giới của sự sống còn dành cho những người **phù hợp nhất**.

He trains every day to stay the fittest on the team.

Anh ấy tập luyện hằng ngày để luôn là người **khỏe nhất** trong đội.