"fit" in Vietnamese
Definition
Fit nghĩa là vừa vặn về kích cỡ, hình dáng hoặc loại với một vật gì đó. Ngoài ra, còn có nghĩa là khỏe mạnh hoặc phù hợp với hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất đa dụng, vừa được dùng như động từ (chủ yếu chỉ kích cỡ, không gian: 'fit in the bag', 'fit me well'), vừa làm tính từ diễn đạt sự khỏe mạnh; trong tiếng Anh-Anh còn có nghĩa là hấp dẫn. Các cụm phổ biến: 'fit in', 'fit for', 'see fit'.
Examples
These shoes fit me perfectly.
Đôi giày này **vừa** với tôi hoàn hảo.
He goes running every day to stay fit.
Anh ấy chạy bộ mỗi ngày để giữ **khỏe mạnh**.
This table won't fit through the door.
Cái bàn này sẽ không **vừa** qua cửa đâu.
I don't think all of us will fit in one car.
Tôi không nghĩ tất cả chúng ta sẽ **vừa** vào một chiếc xe.
It took me a while to fit in at my new school.
Tôi mất một thời gian để **hòa nhập** ở trường mới.
That role seems like a great fit for her.
Vai diễn đó có vẻ là một **sự phù hợp** tuyệt vời với cô ấy.