Type any word!

"fishes" in Vietnamese

các loài cá

Definition

Dạng số nhiều của 'fish' dùng để chỉ các loài cá khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh khoa học hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'fishes' khi nói về nhiều loài cá khác nhau; 'fish' làm số nhiều cho nhiều cá cùng loại. 'Fishes' có tính trang trọng hoặc khoa học, không dùng lúc mua, đếm cá hàng ngày.

Examples

The scientist studies different fishes in the river.

Nhà khoa học nghiên cứu các **loài cá** khác nhau trong sông.

There are many fishes in the sea.

Có rất nhiều **loài cá** trong biển.

She loves learning about tropical fishes.

Cô ấy thích tìm hiểu về các **loài cá** nhiệt đới.

Marine biologists discovered three new fishes near the coral reef.

Các nhà sinh vật biển đã phát hiện ba **loài cá** mới gần rạn san hô.

We can see many colorful fishes at the aquarium, each from a different part of the world.

Chúng ta có thể thấy nhiều **loài cá** đầy màu sắc ở thủy cung, mỗi loài đến từ một nơi khác nhau trên thế giới.

Unlike most fish, some fishes can breathe air and live outside water for a while.

Không giống hầu hết cá, một số **loài cá** có thể thở không khí và sống ngoài nước một thời gian.