"fishermen" in Vietnamese
Definition
Những người làm nghề bắt cá, hoặc câu cá để giải trí. Có thể là nam hoặc nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
"ngư dân" thường chỉ là nam, nhưng hiện nay cũng dùng cho cả nữ. Có thể dùng cho người làm nghề hoặc đi câu cá giải trí. Từ dùng phổ biến trong nói chuyện thường ngày.
Examples
Many fishermen go out to sea before sunrise.
Nhiều **ngư dân** ra biển trước khi mặt trời mọc.
The fishermen caught a lot of fish today.
Hôm nay, các **ngư dân** đã bắt được rất nhiều cá.
Some fishermen fish in rivers instead of the sea.
Một số **ngư dân** lại đánh cá ở sông thay vì biển.
The village survives thanks to the hard work of its fishermen.
Ngôi làng tồn tại nhờ sự chăm chỉ của các **ngư dân**.
During the storm, the fishermen waited until it was safe to return home.
Trong cơn bão, các **ngư dân** đã chờ cho đến khi an toàn mới trở về nhà.
The old port is filled with colorful boats and busy fishermen mending their nets.
Cảng cũ đầy những chiếc thuyền sặc sỡ và các **ngư dân** đang vá lưới bận rộn.