"fisher" in Vietnamese
Definition
Người bắt cá, thường làm nghề này hoặc làm thường xuyên. 'Ngư dân' là từ dùng chung cho mọi giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'fisher' hiếm gặp trong đời thường; 'ngư dân' xuất hiện nhiều hơn trong văn bản chính thức hoặc môi trường trung tính giới. Không nhầm với 'cá' hoặc 'câu cá'.
Examples
The fisher sold fresh fish at the market.
**Ngư dân** đã bán cá tươi ở chợ.
My uncle is a fisher by trade.
Chú của tôi làm nghề **ngư dân**.
Each fisher needs a boat and nets.
Mỗi **ngư dân** đều cần thuyền và lưới.
The village has supported local fishers for generations.
Ngôi làng này đã hỗ trợ **ngư dân** địa phương qua nhiều thế hệ.
A lot of small fishers are struggling because of new rules.
Nhiều **ngư dân** nhỏ lẻ đang gặp khó khăn vì các quy định mới.
The report asked how climate change is affecting coastal fishers.
Báo cáo hỏi biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng thế nào tới **ngư dân** ven biển.