Tapez n'importe quel mot !

"firms" in Vietnamese

công tyhãng

Definition

Dạng số nhiều của 'firm'; các công ty hoặc doanh nghiệp, đặc biệt là những đơn vị cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp hay kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Firms’ dùng chủ yếu cho doanh nghiệp tư nhân, chuyên cung cấp dịch vụ chuyên môn như 'công ty luật', 'hãng tư vấn', không dùng cho nhà máy hay tổ chức nhà nước.

Examples

Many firms compete in the tech industry.

Nhiều **công ty** cạnh tranh trong ngành công nghệ.

Some firms offer free consultations.

Một số **công ty** cung cấp tư vấn miễn phí.

The government wants to help small firms grow.

Chính phủ muốn giúp các **công ty** nhỏ phát triển.

Did you know two big law firms just merged downtown?

Bạn có biết hai **hãng luật** lớn vừa sáp nhập ở trung tâm thành phố không?

Most consulting firms require advanced degrees.

Đa số các **công ty tư vấn** yêu cầu bằng cấp cao.

During the crisis, many small firms struggled to survive.

Trong khủng hoảng, nhiều **doanh nghiệp** nhỏ đã phải vật lộn để tồn tại.