Type any word!

"firefighters" in Vietnamese

lính cứu hỏa

Definition

Lính cứu hỏa là những người đã được đào tạo để dập tắt đám cháy và hỗ trợ trong các tình huống khẩn cấp như tai nạn hoặc cứu hộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều ('firefighters'); số ít là 'firefighter'. Đây là từ hiện đại, trung tính về giới, thay cho 'fireman' hoặc 'firewoman'. Đừng nhầm với 'firemen' (giờ ít dùng). Có thể gặp trong cụm từ như: 'firefighters responded', 'volunteer firefighters', 'firefighters rescued'.

Examples

The firefighters arrived quickly at the burning house.

**Lính cứu hỏa** đã đến ngôi nhà đang cháy rất nhanh.

Firefighters wear special clothing to protect themselves.

**Lính cứu hỏa** mặc trang phục đặc biệt để bảo vệ bản thân.

Many children want to be firefighters when they grow up.

Nhiều trẻ em muốn trở thành **lính cứu hỏa** khi lớn lên.

The firefighters managed to rescue the cat stuck in the tree.

**Lính cứu hỏa** đã giải cứu được con mèo bị mắc kẹt trên cây.

After the accident, firefighters helped clear the road quickly.

Sau tai nạn, **lính cứu hỏa** đã nhanh chóng giúp dọn đường.

Not all firefighters are full-time; many are volunteers in their communities.

Không phải tất cả **lính cứu hỏa** đều làm toàn thời gian; nhiều người là tình nguyện viên trong cộng đồng của họ.