Type any word!

"firecrackers" in Vietnamese

pháo nổ

Definition

Thiết bị nhỏ tạo ra tiếng nổ lớn khi đốt, thường được dùng trong các dịp lễ hội hoặc ăn mừng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘pháo nổ’ chỉ tạo ra tiếng động lớn, khác với ‘pháo hoa’ tạo hiệu ứng ánh sáng. Thường không được phép sử dụng trong nhà; ở một số nơi bị cấm hoặc kiểm soát chặt chẽ.

Examples

The children lit firecrackers during the festival.

Bọn trẻ đã đốt **pháo nổ** trong lễ hội.

Please do not use firecrackers indoors.

Xin đừng dùng **pháo nổ** trong nhà.

Many people set off firecrackers on New Year's Eve.

Nhiều người đốt **pháo nổ** vào đêm Giao thừa.

The sound of firecrackers woke me up last night.

Tiếng **pháo nổ** tối qua làm tôi tỉnh giấc.

We bought a bunch of firecrackers for the celebration.

Chúng tôi đã mua rất nhiều **pháo nổ** cho lễ kỷ niệm.

Back home, lighting firecrackers is a family tradition.

Ở quê tôi, đốt **pháo nổ** là truyền thống gia đình.