Type any word!

"fireball" in Vietnamese

quả cầu lửa

Definition

Quả cầu lửa là một vật hình cầu phát sáng do lửa tạo thành, thường dùng để mô tả sao băng rất sáng hoặc quả cầu phát nổ. Có thể dùng trong trò chơi hay chuyện giả tưởng để chỉ đòn tấn công bằng lửa.

Usage Notes (Vietnamese)

'quả cầu lửa' dùng để chỉ sao băng sáng rực (astronomy), quả cầu nổ (explosion), hoặc đòn tấn công bằng lửa trong game/fantasy. Cũng có thể chỉ người năng động, nhiệt huyết một cách ẩn dụ.

Examples

The wizard threw a fireball at the enemy.

Pháp sư ném một **quả cầu lửa** vào kẻ thù.

A fireball shot across the night sky.

Một **quả cầu lửa** bay ngang bầu trời đêm.

The explosion created a huge fireball.

Vụ nổ tạo ra một **quả cầu lửa** khổng lồ.

Did you see that fireball last night? It was amazing!

Bạn có nhìn thấy **quả cầu lửa** đó đêm qua không? Thật tuyệt vời!

He's a real fireball when it comes to energy and enthusiasm.

Anh ấy là một **quả cầu lửa** thực sự về năng lượng và nhiệt huyết.

The movie ended with a dramatic fireball as the villain's car exploded.

Bộ phim kết thúc bằng một **quả cầu lửa** hoành tráng khi xe của kẻ phản diện phát nổ.