"finishing" in Vietnamese
hoàn thànhkết thúc
Definition
Hoàn thành một việc gì đó hoặc làm đến phần cuối cùng của nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với thì tiếp diễn: 'I am finishing...'. Có thể dùng cho hành động hoặc bước cuối cùng ('finishing touches').
Examples
I am finishing my homework now.
Tôi đang **hoàn thành** bài tập về nhà bây giờ.
She is finishing her coffee.
Cô ấy đang **uống hết** ly cà phê của mình.
We are finishing the game.
Chúng tôi đang **hoàn thành** trò chơi.
I'm just finishing up here, then I'll come with you.
Tôi chỉ đang **làm xong** ở đây, sau đó sẽ đi với bạn.
He spent the weekend finishing the kitchen cabinets.
Anh ấy đã dành cả cuối tuần để **hoàn thiện** tủ bếp.
We're finishing the report tonight no matter what.
Chúng tôi sẽ **hoàn thành** báo cáo tối nay dù thế nào đi nữa.