Type any word!

"finishing" in Vietnamese

hoàn thànhkết thúc

Definition

Hoàn thành một việc gì đó hoặc làm đến phần cuối cùng của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thì tiếp diễn: 'I am finishing...'. Có thể dùng cho hành động hoặc bước cuối cùng ('finishing touches').

Examples

I am finishing my homework now.

Tôi đang **hoàn thành** bài tập về nhà bây giờ.

She is finishing her coffee.

Cô ấy đang **uống hết** ly cà phê của mình.

We are finishing the game.

Chúng tôi đang **hoàn thành** trò chơi.

I'm just finishing up here, then I'll come with you.

Tôi chỉ đang **làm xong** ở đây, sau đó sẽ đi với bạn.

He spent the weekend finishing the kitchen cabinets.

Anh ấy đã dành cả cuối tuần để **hoàn thiện** tủ bếp.

We're finishing the report tonight no matter what.

Chúng tôi sẽ **hoàn thành** báo cáo tối nay dù thế nào đi nữa.