Type any word!

"finishes" in Vietnamese

hoàn thành (động từ)lớp hoàn thiện (danh từ, bề mặt)

Definition

'Finishes' là dạng động từ ngôi thứ ba số ít của 'finish', có nghĩa là hoàn thành việc gì đó. Ngoài ra, nó cũng chỉ các lớp hoàn thiện bề mặt trên vật thể (danh từ số nhiều).

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ dùng như 'She finishes her homework'. Danh từ được dùng trong bối cảnh kỹ thuật, nội thất như 'gỗ hoàn thiện'. Không nhầm với 'kết thúc' (the ends).

Examples

She finishes her homework every night.

Cô ấy **hoàn thành** bài tập về nhà mỗi tối.

The race finishes at 3 p.m.

Cuộc đua **kết thúc** lúc 3 giờ chiều.

He finishes reading before breakfast.

Anh ấy **hoàn thành** việc đọc trước bữa sáng.

Our meeting usually finishes early on Fridays.

Cuộc họp của chúng tôi thường **kết thúc** sớm vào thứ Sáu.

The painter showed us different wall finishes to choose from.

Người thợ sơn đã cho chúng tôi xem các loại **lớp hoàn thiện** tường khác nhau để lựa chọn.

She always finishes what she starts, no matter how hard it gets.

Cô ấy luôn **hoàn thành** mọi thứ mình bắt đầu, dù có khó thế nào đi nữa.