"finished" in Vietnamese
Definition
Không còn diễn ra hoặc tồn tại; đã được hoàn thành hoặc kết thúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'finished' dùng cho việc, sự kiện, hoặc vật gì đó đã hoàn thành. 'I'm finished' có nghĩa là 'tôi đã làm xong'. Có thể thay bằng 'done' trong một số trường hợp, nhưng 'finished' mang cảm giác kết thúc triệt để hơn.
Examples
The movie is finished.
Bộ phim đã **kết thúc**.
Are you finished with your homework?
Bạn đã **hoàn thành** bài tập về nhà chưa?
Dinner is finished. Let's clean up.
Bữa tối đã **kết thúc**. Dọn dẹp thôi.
I'm finished here, so I'll head home.
Tôi **xong** ở đây rồi, giờ sẽ về nhà.
He felt totally finished after running the marathon.
Sau khi chạy marathon, anh ấy cảm thấy hoàn toàn **kiệt sức**.
Once the exam is finished, you may leave the room.
Khi bài kiểm tra **kết thúc**, bạn có thể rời khỏi phòng.