Type any word!

"finish" in Vietnamese

hoàn thànhkết thúc

Definition

Làm xong một việc hoặc đưa nó đến kết thúc; cũng có thể chỉ phần cuối cùng hoặc kết quả của một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp hàng ngày lẫn trang trọng, ví dụ: 'finish homework' là làm xong bài tập, 'finish first' là về đích đầu tiên. Không dùng lẫn với 'end', vốn chỉ điểm kết thúc chứ không phải hành động hoàn thành.

Examples

Please finish your dinner before you leave the table.

Làm ơn **hoàn thành** bữa tối trước khi rời bàn.

I need to finish my homework tonight.

Tối nay tôi cần **làm xong** bài tập về nhà.

The race will finish at 4 p.m.

Cuộc đua sẽ **kết thúc** lúc 4 giờ chiều.

Let me know when you finish so we can go.

Khi nào bạn **xong** thì nói nhé để chúng ta đi.

He always tries to finish first in every competition.

Anh ấy luôn cố gắng **về đích đầu tiên** trong mọi cuộc thi.

I couldn't finish the movie—it was too boring.

Tôi không thể **xem hết** bộ phim—nó quá chán.