"fingers" 的Vietnamese翻译
释义
Ngón tay là các phần dài ở cuối bàn tay, dùng để chạm, cầm nắm, chỉ hoặc làm các động tác nhỏ. Thường ngón cái được xem riêng biệt, còn “ngón tay” chỉ bốn ngón còn lại.
用法说明(Vietnamese)
“ngón tay” chỉ các ngón trên bàn tay; còn ngón chân gọi là “ngón chân”. Cần phân biệt giữa “ngón tay” và “ngón cái” (thumb). Một số cụm như 'cross your fingers' nghĩa là cầu may mắn.
例句
She has long fingers.
Cô ấy có **ngón tay** dài.
My fingers are cold.
**Ngón tay** của tôi lạnh.
He counted on his fingers.
Anh ấy đếm trên các **ngón tay** của mình.
Keep your fingers away from the knife.
Giữ **ngón tay** của bạn tránh xa dao.
I burned my fingers on the hot pan.
Tôi bị bỏng **ngón tay** khi chạm vào chảo nóng.
Cross your fingers and hope for good news.
**Ngón tay** bắt chéo và hy vọng sẽ có tin tốt.