"fingerprints" in Vietnamese
Definition
Dấu hoặc hoa văn do ngón tay người để lại trên bề mặt. Mỗi người có dấu vân tay khác nhau nên có thể dùng để nhận dạng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết mọi người dùng ở dạng số nhiều. Học các cụm như 'leave fingerprints', 'take fingerprints', 'fingerprint scanner'. 'Thumbprint' chỉ dấu vân của ngón cái.
Examples
The police found fingerprints on the door.
Cảnh sát đã tìm thấy **dấu vân tay** trên cửa.
My phone uses fingerprints to unlock the screen.
Điện thoại của tôi dùng **dấu vân tay** để mở màn hình.
Do not touch the glass, or you will leave fingerprints.
Đừng chạm vào ly, bạn sẽ để lại **dấu vân tay** đó.
They took my fingerprints when I applied for the visa.
Khi tôi xin visa, họ đã lấy **dấu vân tay** của tôi.
Wipe the table so we do not see all these fingerprints.
Lau bàn đi để không thấy các **dấu vân tay** này.
The detective said the killer did not leave any fingerprints behind.
Thám tử nói rằng kẻ giết người không để lại bất kỳ **dấu vân tay** nào.