Type any word!

"fingerprint" in Vietnamese

dấu vân tay

Definition

Dấu vân tay là hoa văn trên đầu ngón tay, mỗi người một kiểu riêng biệt, thường dùng để nhận diện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý và công nghệ, ví dụ: 'quét dấu vân tay', 'dấu vân tay riêng biệt'. Có thể dùng ẩn dụ chỉ dấu ấn cá nhân.

Examples

The police took his fingerprint at the station.

Cảnh sát đã lấy **dấu vân tay** của anh ấy tại đồn.

Every person has a unique fingerprint.

Mỗi người đều có **dấu vân tay** riêng biệt.

Please scan your fingerprint to unlock the phone.

Vui lòng quét **dấu vân tay** để mở khóa điện thoại.

There was a clear fingerprint on the glass.

Có một **dấu vân tay** rõ ràng trên ly.

His fingerprint unlocked the door automatically.

**Dấu vân tay** của anh ấy đã mở cửa tự động.

The artist’s style left a fingerprint on every painting.

Phong cách của nghệ sĩ đã để lại **dấu vân tay** trên từng bức tranh.