"fingernail" in Vietnamese
móng tay
Definition
Phần cứng, phẳng bao phủ đầu mỗi ngón tay trên bàn tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho móng ở bàn tay, không dùng cho móng chân. Ví dụ: 'cắn móng tay', 'cắt móng tay', 'sơn móng tay'.
Examples
My fingernail is broken.
**Móng tay** của tôi bị gãy.
He cut his fingernails.
Anh ấy đã cắt **móng tay**.
Her fingernails are very clean.
**Móng tay** của cô ấy rất sạch.
Stop biting your fingernails!
Đừng cắn **móng tay** nữa!
She painted her fingernails bright red.
Cô ấy sơn **móng tay** màu đỏ tươi.
There's dirt under your fingernails.
Có bụi bẩn dưới **móng tay** của bạn.