"fingered" in Vietnamese
Definition
‘Fingered’ có nghĩa là đã được chạm hoặc xử lý bằng ngón tay. Ngoài ra, từ này còn chỉ ai đó bị nhận dạng, tố cáo (nhất là tội phạm), hay vật gì đó có phần giống như ngón tay.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fingered by the police' dùng để nói ai đó bị cảnh sát xác định là tội phạm. Khi nói vật bị 'fingered', ý là có dấu vết ngón tay. Không dùng cho tình huống chạm lãng mạn.
Examples
He fingered the old coin carefully.
Anh ấy đã cẩn thận **chạm bằng ngón tay** vào đồng xu cũ đó.
The thief was fingered by a witness.
Tên trộm đã bị nhân chứng **chỉ mặt**.
She wore gloves so nothing got fingered.
Cô ấy đeo găng tay để không thứ gì bị **chạm bằng ngón tay**.
My prints are all over it—I definitely fingered that vase.
Dấu vân tay của tôi đầy trên đó—tôi chắc chắn đã **chạm bằng ngón tay** vào bình hoa đó.
He was fingered as the main suspect after the investigation.
Sau điều tra, anh ta đã bị **chỉ mặt** là nghi phạm chính.
This plant has deeply fingered leaves.
Lá của cây này có dạng **giống như ngón tay** và rất sâu.