아무 단어나 입력하세요!

"finest" in Vietnamese

tốt nhấttuyệt hảotinh tế nhất

Definition

‘Finest’ chỉ thứ gì đó tốt nhất, chất lượng nhất hoặc tinh xảo nhất về chi tiết hay kết cấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'the finest wine', 'the finest details'. Trong đời thường, 'best' phổ biến hơn, còn 'finest' mang sắc thái trang trọng hoặc quảng bá.

Examples

This shop sells the finest chocolate in town.

Cửa hàng này bán sô-cô-la **tốt nhất** trong thị trấn.

She wore the finest silk dress at the party.

Cô ấy mặc chiếc váy lụa **tuyệt hảo** tại bữa tiệc.

The artist painted the finest lines by hand.

Người nghệ sĩ đã vẽ những đường **tinh tế nhất** bằng tay.

They only use the finest ingredients, or at least that's what the menu says.

Họ chỉ dùng những nguyên liệu **tốt nhất**, ít nhất là theo như thực đơn nói vậy.

He has an eye for the finest details that everyone else misses.

Anh ấy có thể chú ý đến những **chi tiết tinh tế nhất** mà người khác bỏ lỡ.

Not to brag, but my grandma makes the finest apple pie you've ever had.

Không phải khoe đâu, nhưng bà tôi làm bánh táo **ngon nhất** mà bạn từng thử đấy.