输入任意单词!

"finesse" 的Vietnamese翻译

sự tinh tếsự khéo léo

释义

Khả năng làm việc gì đó một cách khéo léo, tinh tế hoặc thông minh, nhất là khi gặp tình huống khó khăn.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi mô tả sự khéo léo trong giao tiếp, nghệ thuật, đàm phán. Kết hợp với cụm như 'với finesse', 'thể hiện finesse'.

例句

She played the piano with great finesse.

Cô ấy chơi piano với **sự tinh tế** tuyệt vời.

A good chef cooks with finesse.

Đầu bếp giỏi nấu ăn với **sự tinh tế**.

He handled the problem with finesse.

Anh ấy xử lý vấn đề bằng **sự khéo léo**.

She always manages to get what she wants with a bit of finesse.

Cô ấy luôn đạt được điều mình muốn bằng chút **khéo léo**.

Negotiating that deal required real finesse.

Đàm phán thương vụ đó đòi hỏi **sự tinh tế** thực sự.

He danced with such finesse that everyone stopped to watch.

Anh ấy nhảy với **sự tinh tế** đến mức mọi người đều dừng lại xem.