"finer" in Vietnamese
Definition
'Finer' dùng để miêu tả một vật gì đó mịn hơn, tinh tế hơn hoặc chất lượng cao hơn so với cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Finer’ dùng để so sánh, như trong các cụm ‘finer details’ hoặc ‘finer things in life’. Thường mang sắc thái trang trọng hay thi vị. Hiếm khi dùng ‘more fine’.
Examples
This sand is finer than the other sand.
Cát này **mịn hơn** so với cát kia.
She wore a finer dress to the party this year.
Năm nay cô ấy mặc chiếc váy **tinh tế hơn** tới bữa tiệc.
We need a finer brush for this painting.
Chúng ta cần một chiếc cọ **mịn hơn** cho bức tranh này.
If you look closer, you'll notice the finer details in this design.
Nếu nhìn kỹ hơn, bạn sẽ thấy những chi tiết **tinh tế hơn** trong thiết kế này.
Some people really appreciate the finer things in life.
Có người thực sự trân trọng những điều **cao cấp hơn** trong cuộc sống.
He pays attention to the finer points when negotiating a deal.
Anh ấy chú ý đến những điểm **tinh tế hơn** khi đàm phán.