"findings" in Vietnamese
Definition
Những kết quả hoặc thông tin chủ yếu thu được từ quá trình nghiên cứu, điều tra hay thử nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Findings' chủ yếu dùng trong văn bản khoa học, nghiên cứu hoặc báo cáo chính thức, thường ở dạng số nhiều như 'research findings'. Không dùng cho phát hiện thông thường.
Examples
The doctor shared her findings with the patient.
Bác sĩ đã chia sẻ **kết quả nghiên cứu** của mình với bệnh nhân.
The findings of the study were very surprising.
**Kết quả nghiên cứu** của nghiên cứu này rất bất ngờ.
Our findings suggest that exercise is good for your health.
**Kết quả nghiên cứu** của chúng tôi chỉ ra rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe.
Have you seen the latest findings from the climate report?
Bạn đã xem **kết quả nghiên cứu** mới nhất của báo cáo khí hậu chưa?
The committee published its findings online for everyone to read.
Ủy ban đã công bố **kết quả nghiên cứu** của mình lên mạng để mọi người cùng đọc.
His findings challenged the common beliefs about nutrition.
**Kết quả nghiên cứu** của anh ấy đã thách thức quan niệm phổ biến về dinh dưỡng.