Type any word!

"finder" in Vietnamese

người tìm kiếmFinder (tên phần mềm)

Definition

Người tìm kiếm là người hoặc công cụ giúp phát hiện hoặc tìm ra điều gì đó. Cũng chỉ chức năng phần mềm trên máy tính để tìm tệp hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'Finder' thường dùng trong lĩnh vực công nghệ (ví dụ Finder của Apple). Hay gặp trong các cụm ghép như 'pathfinder', 'finder's fee'. Không dùng như động từ, hãy dùng 'find'.

Examples

He is the finder of the lost wallet.

Anh ấy là **người tìm kiếm** chiếc ví bị mất.

The cat was a great finder of hidden toys.

Con mèo đó là một **người tìm kiếm** đồ chơi giỏi.

Use the finder on your computer to search for files.

Hãy dùng **Finder** trên máy tính của bạn để tìm tệp.

I’m not much of a finder—I always lose my keys!

Tôi không phải là một **người tìm kiếm** giỏi—tôi hay làm mất chìa khóa!

The company paid a large sum to the finder of the new mineral.

Công ty đã trả một số tiền lớn cho **người tìm kiếm** khoáng sản mới.

Have you tried using the finder? It usually locates those missing photos.

Bạn đã thử dùng **Finder** chưa? Thường nó sẽ tìm ra những bức ảnh bị mất đó.