"find" in Vietnamese
Definition
Khám phá hoặc bắt gặp một cái gì đó hoặc ai đó bằng cách tìm kiếm hoặc tình cờ.
Usage Notes (Vietnamese)
'find' dùng khi tìm thấy thứ gì đó sau khi tìm kiếm hoặc tình cờ bắt gặp ('find a key', 'find a solution'). Không dùng nhầm với 'seek', vốn mang nghĩa chủ động hơn.
Examples
I find my keys on the table every morning.
Mỗi sáng tôi đều **tìm thấy** chìa khóa trên bàn.
She can't find her phone anywhere.
Cô ấy không thể **tìm thấy** điện thoại của mình ở đâu cả.
We will find a solution to this problem soon.
Chúng ta sẽ sớm **tìm ra** giải pháp cho vấn đề này.
I just found out she moved to another city.
Tôi vừa mới **biết được** cô ấy đã chuyển đến thành phố khác.
Did you find what you were looking for at the store?
Bạn có **tìm thấy** thứ mình đang tìm ở cửa hàng không?
It took me a while, but I finally found my way home.
Tôi mất một lúc, nhưng cuối cùng cũng **tìm ra** đường về nhà.