"financially" en Vietnamese
Definición
Chỉ cách mà điều gì đó liên quan đến tiền bạc hoặc tài chính.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Financially' thường đi với các cụm như 'financially ổn định', 'financially độc lập' và đứng sau động từ hoặc cuối câu để chỉ phương diện tiền bạc.
Ejemplos
He is financially responsible for his family.
Anh ấy chịu trách nhiệm **về mặt tài chính** cho gia đình mình.
The company is not financially secure right now.
Hiện tại công ty không **về mặt tài chính** an toàn.
They helped me financially when I lost my job.
Họ đã giúp tôi **về mặt tài chính** khi tôi mất việc.
Are you financially ready to buy a house?
Bạn đã **về mặt tài chính** sẵn sàng mua nhà chưa?
Her parents supported her financially through college.
Bố mẹ cô ấy đã hỗ trợ cô ấy **về mặt tài chính** trong suốt thời gian học đại học.
Even though he's struggling financially, he always helps others.
Dù đang gặp khó khăn **về mặt tài chính**, anh ấy vẫn luôn giúp đỡ người khác.