"financial" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến tiền bạc, ngân hàng, ngân sách hay cách quản lý tiền. Thường dùng để nói về vấn đề, hỗ trợ, thông tin liên quan đến tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trước danh từ: 'financial problem', 'financial help', 'financial report'. Phân biệt với 'economic': 'financial' liên quan trực tiếp đến tiền, còn 'economic' nói về kinh tế nói chung.
Examples
She has financial problems right now.
Cô ấy đang gặp vấn đề **tài chính** vào lúc này.
We need financial help for the project.
Chúng tôi cần sự hỗ trợ **tài chính** cho dự án này.
He works in the financial sector.
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực **tài chính**.
After losing his job, things got pretty financially stressful at home.
Sau khi mất việc, mọi thứ ở nhà trở nên căng thẳng **tài chính**.
I’m trying to make better financial decisions this year.
Năm nay tôi cố gắng đưa ra các quyết định **tài chính** tốt hơn.
She’s really smart, but financial planning isn’t her strong point.
Cô ấy rất thông minh, nhưng lập kế hoạch **tài chính** không phải điểm mạnh của cô ấy.