Type any word!

"filthiest" in Vietnamese

bẩn nhấttục tĩu nhất (lời nói/ý tưởng)

Definition

'Filthiest' dùng để chỉ thứ dơ bẩn nhất trong số nhiều thứ, hoặc cũng có thể nói về lời nói, ý tưởng cực kỳ tục tĩu, xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong mô tả phòng ốc, đồ vật rất bẩn ('the filthiest room'), hoặc đề cập đến lời nói, hài cực kỳ tục tĩu. Dùng khi so sánh từ ba vật/trường hợp trở lên.

Examples

This is the filthiest shirt I have ever seen.

Đây là chiếc áo **bẩn nhất** mà tôi từng thấy.

Out of all the bathrooms, this one is the filthiest.

Trong tất cả các nhà vệ sinh, cái này là **bẩn nhất**.

That was the filthiest joke I've heard.

Đó là câu chuyện cười **tục tĩu nhất** tôi từng nghe.

That alley is the filthiest place in town after a rainy night.

Con hẻm đó là nơi **bẩn nhất** trong thị trấn sau một đêm mưa.

He told some of the filthiest stories at the party—we couldn’t stop laughing.

Anh ấy kể một vài câu chuyện **tục tĩu nhất** ở bữa tiệc—chúng tôi cười không ngớt.

Honestly, that is the filthiest car interior I've ever seen—how do you live with it?

Thật lòng, đây là nội thất xe hơi **bẩn nhất** tôi từng thấy—làm sao bạn chịu đựng được?