Type any word!

"filth" in Vietnamese

bẩn thỉusự tục tĩu

Definition

Chỉ chất bẩn rất bẩn thỉu hoặc những điều tục tĩu, phản cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá mạnh, thường gặp trong văn viết hoặc phê phán gay gắt. “Moral filth” chỉ sự đồi bại về đạo đức.

Examples

The floor was covered in filth after the party.

Sau bữa tiệc, sàn nhà đầy **bẩn thỉu**.

He couldn't stand the filth in the bathroom.

Anh ấy không chịu nổi sự **bẩn thỉu** trong nhà tắm.

The book was full of filth and was banned from the library.

Cuốn sách đầy **sự tục tĩu** nên đã bị cấm trong thư viện.

How can you live in such filth?

Sao bạn có thể sống trong **bẩn thỉu** như vậy?

Social media sometimes feels like a place for spreading filth.

Mạng xã hội đôi khi giống như nơi lan truyền **sự tục tĩu**.

The judge called the graffiti on the walls 'nothing but pure filth'.

Thẩm phán gọi graffiti trên tường là 'chỉ toàn **sự tục tĩu** thuần túy'.