"filters" Vietnamese में
परिभाषा
Thiết bị hoặc công cụ dùng để loại bỏ những tạp chất không mong muốn khỏi chất lỏng, không khí hoặc dữ liệu; cũng có thể là hiệu ứng kỹ thuật số làm thay đổi hình ảnh hoặc video.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'filters' vừa dùng cho đồ vật thực tế (bộ lọc nước, lọc không khí), vừa dùng cho các hiệu ứng số trên ảnh/video hoặc quy tắc lọc dữ liệu (như 'email filters'). Thường gặp: 'coffee filters', 'photo filters', 'apply filters'.
उदाहरण
My car has special air filters.
Xe của tôi có các **bộ lọc** không khí đặc biệt.
Please change the water filters every month.
Vui lòng thay **bộ lọc** nước mỗi tháng.
Some social media apps have fun filters for pictures.
Một số ứng dụng mạng xã hội có **bộ lọc** vui nhộn cho ảnh.
I use different filters to keep my email inbox organized.
Tôi dùng nhiều **bộ lọc** khác nhau để quản lý hộp thư của mình.
The coffee tastes better after it passes through those new filters.
Cà phê ngon hơn sau khi đi qua những **bộ lọc** mới đó.
She always adds colorful filters to her travel photos before posting.
Cô ấy luôn thêm **bộ lọc** màu sắc vào những bức ảnh du lịch trước khi đăng lên.