Type any word!

"filtered" in Vietnamese

đã lọc

Definition

Miêu tả thứ đã được lọc qua để loại bỏ các tạp chất, bụi bẩn hoặc thông tin không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'đã lọc' dùng cho nước, không khí, hình ảnh kỹ thuật số hoặc thông tin. Có thể dùng nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Examples

We use filtered water for drinking.

Chúng tôi sử dụng nước **đã lọc** để uống.

The air in this room is filtered.

Không khí trong phòng này đã được **lọc**.

He only reads filtered news to avoid fake stories.

Anh ấy chỉ đọc tin tức **đã lọc** để tránh tin giả.

She posted a filtered selfie with bright colors.

Cô ấy đăng một bức ảnh tự sướng **đã lọc** với màu sắc tươi sáng.

All negative comments were filtered before the reviews went live.

Tất cả bình luận tiêu cực đã được **lọc** trước khi các đánh giá được hiển thị.

Coffee tastes better when it's filtered properly.

Cà phê ngon hơn khi được **lọc** đúng cách.