Digite qualquer palavra!

"films" em Vietnamese

phim

Definição

Những câu chuyện được chiếu trên màn ảnh gọi là "phim". "Phim" là số nhiều của "film" và thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, hoặc xuất hiện nhiều trong tiếng Anh Anh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Trong tiếng Anh hàng ngày (nhất là tiếng Mỹ), "movies" phổ biến hơn "films". "Films" tạo cảm giác trang trọng, mang tính nghệ thuật hoặc kiểu Anh hơn, như trong cụm "horror films", "film festival".

Exemplos

I like old films.

Tôi thích những **phim** cũ.

These films are very funny.

Những **phim** này rất hài hước.

We watched two films last night.

Tối qua chúng tôi đã xem hai **phim**.

She mostly watches independent films, not big Hollywood ones.

Cô ấy chủ yếu xem **phim** độc lập, không phải các phim Hollywood lớn.

Foreign films can be a great way to learn about other cultures.

Các **phim** nước ngoài có thể là cách tuyệt vời để tìm hiểu về các nền văn hóa khác.

The festival is showing short films from young directors this weekend.

Lễ hội tuần này chiếu những **phim** ngắn của các đạo diễn trẻ.