Type any word!

"filmmaking" in Vietnamese

làm phim

Definition

Quá trình sáng tạo ra một bộ phim, gồm lên kế hoạch, quay phim, dựng phim và sản xuất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, nghệ thuật hoặc học thuật. Không dùng cho các video gia đình hoặc video đơn giản. Hay đi với 'nghệ thuật', 'hiện đại', 'phim tài liệu', 'Hollywood', v.v.

Examples

She studied filmmaking at university.

Cô ấy đã học **làm phim** ở trường đại học.

Filmmaking requires teamwork and creativity.

**Làm phim** đòi hỏi tinh thần đồng đội và sáng tạo.

Documentary filmmaking is very different from making fiction movies.

**Làm phim** tài liệu rất khác với làm phim truyện.

She fell in love with filmmaking after working on her first short film.

Cô ấy đã yêu **làm phim** sau khi tham gia bộ phim ngắn đầu tay.

Good storytelling is at the heart of great filmmaking.

Kể chuyện hấp dẫn là cốt lõi của **làm phim** xuất sắc.

With modern technology, filmmaking has become more accessible to everyone.

Nhờ công nghệ hiện đại, **làm phim** đã trở nên dễ tiếp cận hơn với mọi người.