好きな単語を入力!

"filmmakers" in Vietnamese

nhà làm phim

Definition

Người tham gia vào việc sáng tạo và sản xuất phim, như đạo diễn, nhà sản xuất hoặc những người đảm nhiệm vai trò sáng tạo trong điện ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đề cập đến những người có vai trò sáng tạo chính trong sản xuất phim, không dùng cho nhân viên bình thường hoặc nhà sản xuất TV.

Examples

Filmmakers work together to create movies.

Các **nhà làm phim** hợp tác với nhau để tạo ra phim.

Many young filmmakers dream of winning awards.

Nhiều **nhà làm phim** trẻ mơ ước giành được giải thưởng.

The festival invites international filmmakers every year.

Liên hoan phim mời các **nhà làm phim** quốc tế hàng năm.

Filmmakers often face challenges getting their stories funded.

**Nhà làm phim** thường gặp khó khăn khi tìm nguồn tài trợ cho câu chuyện của mình.

Through social media, indie filmmakers can reach a global audience.

Nhờ mạng xã hội, **nhà làm phim** độc lập có thể tiếp cận khán giả toàn cầu.

Some filmmakers started out making short videos on their phones.

Một số **nhà làm phim** bắt đầu bằng việc quay video ngắn trên điện thoại.