"film" in Vietnamese
Definition
Phim là tác phẩm kể chuyện bằng hình ảnh chuyển động. Đồng thời, từ này còn chỉ một lớp rất mỏng phủ lên bề mặt nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp, 'phim' có thể dùng như 'movie', nhưng đôi khi nghe trang trọng hơn. Với nghĩa 'lớp mỏng', thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc mô tả hiện tượng tự nhiên.
Examples
We watched a film last night.
Tối qua, chúng tôi đã xem một **phim**.
A thin film of water covered the table.
Một **lớp mỏng** nước phủ mặt bàn.
My favorite film is a comedy.
**Phim** yêu thích của tôi là một bộ hài.
Have you seen the new superhero film yet?
Bạn đã xem **phim** siêu anh hùng mới chưa?
There was a film of dust on all the shelves after the renovation.
Sau khi sửa chữa, mọi ngăn kệ đều có một **lớp** bụi.
That director always makes thought-provoking films.
Đạo diễn đó luôn làm ra những **phim** khiến người xem phải suy nghĩ.