যেকোনো শব্দ লিখুন!

"figs" in Vietnamese

quả sung

Definition

Quả sung là loại trái cây nhỏ, ngọt, vỏ mềm và có nhiều hạt nhỏ bên trong. Có thể ăn tươi hoặc sấy khô.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều khi nói về nhiều quả (quả sung). Phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải, Trung Đông và một số món ăn Mỹ; hay gặp ở các món như 'mứt quả sung', 'quả sung sấy khô'. Không dùng như trong thành ngữ tiếng Anh 'not give a fig'.

Examples

She bought some fresh figs from the market.

Cô ấy đã mua một ít **quả sung** tươi ở chợ.

Dried figs are a healthy snack.

**Quả sung** sấy khô là món ăn vặt tốt cho sức khỏe.

My grandmother makes jam with figs.

Bà tôi làm mứt bằng **quả sung**.

There are so many ways to eat figs—in salads, desserts, or just by themselves.

Có rất nhiều cách để ăn **quả sung**—trong món salad, món tráng miệng, hoặc chỉ ăn riêng.

Have you ever tried figs with cheese? It's delicious!

Bạn đã từng thử **quả sung** ăn với phô mai chưa? Ngon lắm đấy!

Some people put figs on their oatmeal for extra flavor.

Một số người thêm **quả sung** vào bột yến mạch để tăng hương vị.